phân hóa

  1. Split, differentiate
    • Phân hóa giai cấp
      To differentiate between classes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phân hóa"

phân hóa
Trong quá trình học tập, năng lực của học sinh dần được phân hóa rõ rệt.